XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc Thứ 4 hàng tuần

1ES - 2ES - 4ES - 8ES - 9ES - 14ES
ĐB
80983
G.1
09046
G.2
29399
08507
G.3
72726
62831
85711
88004
51568
54046
G.4
3784
1825
7897
5657
G.5
0729
8051
5357
9572
5889
8522
G.6
953
112
874
G.7
37
64
78
79
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
007, 040
111, 12131, 11, 51
226, 25, 29, 22272, 22, 12
331, 37383, 53
446, 46404, 84, 74, 64
557, 51, 57, 53525
668, 64646, 26, 46
772, 74, 78, 79707, 97, 57, 57, 37
883, 84, 89868, 78
999, 97999, 29, 89, 79
007, 04
111, 12
226, 25, 29, 22
331, 37
446, 46
557, 51, 57, 53
668, 64
772, 74, 78, 79
883, 84, 89
999, 97
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 83
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 8 lầnLô tô: 197 lần
Từ 2021 đến (05/10/2022)Giải Đặc Biệt: 7 lầnLô tô: 157 lần
Chụp ảnh
3DA - 9DA - 10DA - 11DA - 13DA - 14DA
ĐB
41946
G.1
37992
G.2
99881
91950
G.3
49017
20483
16317
30969
39736
05788
G.4
9513
1650
8588
6805
G.5
7872
2543
5183
9311
7738
9622
G.6
942
348
751
G.7
23
76
66
37
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
005050, 50
117, 17, 13, 11181, 11, 51
222, 23292, 72, 22, 42
336, 38, 37383, 13, 43, 83, 23
446, 43, 42, 484
550, 50, 51505
669, 66646, 36, 76, 66
772, 76717, 17, 37
881, 83, 88, 88, 83888, 88, 38, 48
992969
005
117, 17, 13, 11
222, 23
336, 38, 37
446, 43, 42, 48
550, 50, 51
669, 66
772, 76
881, 83, 88, 88, 83
992
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 46
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 10 lầnLô tô: 189 lần
Từ 2021 đến (28/09/2022)Giải Đặc Biệt: 8 lầnLô tô: 187 lần
Chụp ảnh
2DK - 5DK - 7DK - 9DK - 14DK - 15DK
ĐB
44823
G.1
04642
G.2
28539
90167
G.3
57514
55801
03094
14585
30266
70855
G.4
7785
6343
5951
3385
G.5
5136
4603
1640
7743
5004
9439
G.6
380
518
321
G.7
05
26
16
94
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
001, 03, 04, 05040, 80
114, 18, 16101, 51, 21
223, 21, 26242
339, 36, 39323, 43, 03, 43
442, 43, 40, 43414, 94, 04, 94
555, 51585, 55, 85, 85, 05
667, 66666, 36, 26, 16
7-767
885, 85, 85, 80818
994, 94939, 39
001, 03, 04, 05
114, 18, 16
223, 21, 26
339, 36, 39
442, 43, 40, 43
555, 51
667, 66
7-
885, 85, 85, 80
994, 94
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 23
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 9 lầnLô tô: 184 lần
Từ 2021 đến (21/09/2022)Giải Đặc Biệt: 4 lầnLô tô: 158 lần
Chụp ảnh
2DS - 3DS - 4DS - 8DS - 14DS - 15DS
ĐB
66581
G.1
70165
G.2
25649
75110
G.3
24053
74602
11614
17793
38255
41413
G.4
6240
7984
0724
3955
G.5
7903
9567
1600
2103
4654
3565
G.6
851
525
505
G.7
92
08
74
99
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
002, 03, 00, 03, 05, 08010, 40, 00
110, 14, 13181, 51
224, 25202, 92
3-353, 93, 13, 03, 03
449, 40414, 84, 24, 54, 74
553, 55, 55, 54, 51565, 55, 55, 65, 25, 05
665, 67, 656
774767
881, 84808
993, 92, 99949, 99
002, 03, 00, 03, 05, 08
110, 14, 13
224, 25
3-
449, 40
553, 55, 55, 54, 51
665, 67, 65
774
881, 84
993, 92, 99
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 81
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 6 lầnLô tô: 205 lần
Từ 2021 đến (14/09/2022)Giải Đặc Biệt: 7 lầnLô tô: 164 lần
Chụp ảnh
4CA - 6CA - 7CA - 8CA - 9CA - 10CA
ĐB
51169
G.1
94457
G.2
78799
03878
G.3
13499
40399
00736
26519
77848
43755
G.4
1647
1886
5154
9435
G.5
1922
6900
2163
1338
6990
7333
G.6
406
664
314
G.7
19
90
98
64
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
000, 06000, 90, 90
119, 14, 191
222222
336, 35, 38, 33363, 33
448, 47454, 64, 14, 64
557, 55, 54555, 35
669, 63, 64, 64636, 86, 06
778757, 47
886878, 48, 38, 98
999, 99, 99, 90, 90, 98969, 99, 99, 99, 19, 19
000, 06
119, 14, 19
222
336, 35, 38, 33
448, 47
557, 55, 54
669, 63, 64, 64
778
886
999, 99, 99, 90, 90, 98
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 69
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 10 lầnLô tô: 183 lần
Từ 2021 đến (07/09/2022)Giải Đặc Biệt: 8 lầnLô tô: 166 lần
Chụp ảnh
2CK - 6CK - 7CK - 9CK - 12CK - 15CK - 17CK - 20CK
ĐB
92467
G.1
04353
G.2
42176
84877
G.3
12922
10803
93157
74468
19809
02943
G.4
4604
4066
6122
8234
G.5
2856
7313
6418
8548
6098
1198
G.6
434
741
689
G.7
39
10
45
48
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
003, 09, 04010
113, 18, 10141
222, 22222, 22
334, 34, 39353, 03, 43, 13
443, 48, 41, 45, 48404, 34, 34
553, 57, 56545
667, 68, 66676, 66, 56
776, 77767, 77, 57
889868, 18, 48, 98, 98, 48
998, 98909, 89, 39
003, 09, 04
113, 18, 10
222, 22
334, 34, 39
443, 48, 41, 45, 48
553, 57, 56
667, 68, 66
776, 77
889
998, 98
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 67
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 8 lầnLô tô: 191 lần
Từ 2021 đến (31/08/2022)Giải Đặc Biệt: 11 lầnLô tô: 170 lần
Chụp ảnh
2CS - 6CS - 7CS - 8CS - 9CS - 15CS
ĐB
24832
G.1
09710
G.2
19597
96488
G.3
64539
85052
38023
63528
50145
50053
G.4
7281
3051
4175
4357
G.5
0695
7243
3800
3310
3605
3625
G.6
762
017
363
G.7
79
56
97
13
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
000, 05010, 00, 10
110, 10, 17, 13181, 51
223, 28, 25232, 52, 62
332, 39323, 53, 43, 63, 13
445, 434
552, 53, 51, 57, 56545, 75, 95, 05, 25
662, 63656
775, 79797, 57, 17, 97
888, 81888, 28
997, 95, 97939, 79
000, 05
110, 10, 17, 13
223, 28, 25
332, 39
445, 43
552, 53, 51, 57, 56
662, 63
775, 79
888, 81
997, 95, 97
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 32
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 5 lầnLô tô: 179 lần
Từ 2021 đến (24/08/2022)Giải Đặc Biệt: 5 lầnLô tô: 175 lần
Chụp ảnh

Thông tin về xổ số kiến thiết miền Bắc

Thông tin về xổ số miền Bắc thứ 4