XSMB Chủ Nhật - Xổ số miền Bắc Chủ Nhật hàng tuần

3EV - 6EV - 7EV - 10EV - 11EV - 15EV
ĐB
64668
G.1
12669
G.2
30412
40677
G.3
43964
77103
31566
95498
58551
53578
G.4
3780
9427
9341
1822
G.5
8682
2452
1507
1839
2299
0283
G.6
634
766
963
G.7
19
51
91
62
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
003, 07080
112, 19151, 41, 51, 91
227, 22212, 22, 82, 52, 62
339, 34303, 83, 63
441464, 34
551, 52, 515
668, 69, 64, 66, 66, 63, 62666, 66
777, 78777, 27, 07
880, 82, 83868, 98, 78
998, 99, 91969, 39, 99, 19
003, 07
112, 19
227, 22
339, 34
441
551, 52, 51
668, 69, 64, 66, 66, 63, 62
777, 78
880, 82, 83
998, 99, 91
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 68
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 4 lầnLô tô: 210 lần
Từ 2021 đến (02/10/2022)Giải Đặc Biệt: 9 lầnLô tô: 190 lần
Chụp ảnh
2DE - 3DE - 6DE - 9DE - 11DE - 12DE
ĐB
59509
G.1
36837
G.2
50137
94982
G.3
38607
71890
94928
23815
97833
95667
G.4
1818
5842
0140
4657
G.5
3701
6434
4520
4327
6864
4674
G.6
104
934
481
G.7
89
37
57
16
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
009, 07, 01, 04090, 40, 20
115, 18, 16101, 81
228, 20, 27282, 42
337, 37, 33, 34, 34, 37333
442, 40434, 64, 74, 04, 34
557, 57515
667, 64616
774737, 37, 07, 67, 57, 27, 37, 57
882, 81, 89828, 18
990909, 89
009, 07, 01, 04
115, 18, 16
228, 20, 27
337, 37, 33, 34, 34, 37
442, 40
557, 57
667, 64
774
882, 81, 89
990
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 09
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 7 lầnLô tô: 190 lần
Từ 2021 đến (25/09/2022)Giải Đặc Biệt: 8 lầnLô tô: 153 lần
Chụp ảnh
1DN - 5DN - 7DN - 8DN - 10DN - 14DN
ĐB
14894
G.1
36603
G.2
09941
58304
G.3
25494
16326
17346
02170
77335
45416
G.4
2580
6226
0074
0880
G.5
6188
2187
0423
0407
4042
0222
G.6
781
007
337
G.7
05
00
23
64
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
003, 04, 07, 07, 05, 00070, 80, 80, 00
116141, 81
226, 26, 23, 22, 23242, 22
335, 37303, 23, 23
441, 46, 42494, 04, 94, 74, 64
5-535, 05
664626, 46, 16, 26
770, 74787, 07, 07, 37
880, 80, 88, 87, 81888
994, 949
003, 04, 07, 07, 05, 00
116
226, 26, 23, 22, 23
335, 37
441, 46, 42
5-
664
770, 74
880, 80, 88, 87, 81
994, 94
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 94
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 4 lầnLô tô: 194 lần
Từ 2021 đến (18/09/2022)Giải Đặc Biệt: 6 lầnLô tô: 163 lần
Chụp ảnh
4DV - 7DV - 8DV - 10DV - 14DV - 15DV
ĐB
99951
G.1
20446
G.2
01749
04947
G.3
48714
13415
43233
47562
05148
54399
G.4
2349
1167
2271
6497
G.5
7617
3249
4218
7009
3163
8093
G.6
487
249
588
G.7
77
75
23
39
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
0090
114, 15, 17, 18151, 71
223262
333, 39333, 63, 93, 23
446, 49, 47, 48, 49, 49, 49414
551515, 75
662, 67, 63646
771, 77, 75747, 67, 97, 17, 87, 77
887, 88848, 18, 88
999, 97, 93949, 99, 49, 49, 09, 49, 39
009
114, 15, 17, 18
223
333, 39
446, 49, 47, 48, 49, 49, 49
551
662, 67, 63
771, 77, 75
887, 88
999, 97, 93
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 51
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 4 lầnLô tô: 173 lần
Từ 2021 đến (11/09/2022)Giải Đặc Biệt: 5 lầnLô tô: 140 lần
Chụp ảnh
2CE - 4CE - 6CE - 7CE - 10CE - 14CE
ĐB
62111
G.1
65882
G.2
91035
75523
G.3
85149
89326
71871
17117
93037
84404
G.4
3603
3588
6843
4166
G.5
7521
1955
8223
7024
1399
5665
G.6
583
316
989
G.7
78
58
10
15
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
004, 03010
111, 17, 16, 10, 15111, 71, 21
223, 26, 21, 23, 24282
335, 37323, 03, 43, 23, 83
449, 43404, 24
555, 58535, 55, 65, 15
666, 65626, 66, 16
771, 78717, 37
882, 88, 83, 89888, 78, 58
999949, 99, 89
004, 03
111, 17, 16, 10, 15
223, 26, 21, 23, 24
335, 37
449, 43
555, 58
666, 65
771, 78
882, 88, 83, 89
999
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 11
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 11 lầnLô tô: 235 lần
Từ 2021 đến (04/09/2022)Giải Đặc Biệt: 6 lầnLô tô: 178 lần
Chụp ảnh
1CN - 3CN - 4CN - 8CN - 10CN - 15CN
ĐB
68144
G.1
02532
G.2
39990
30534
G.3
62396
64626
74930
13320
66222
93073
G.4
6152
0959
1223
0684
G.5
7981
5798
9718
8950
1299
9004
G.6
445
126
080
G.7
21
43
03
91
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
004, 03090, 30, 20, 50, 80
118181, 21, 91
226, 20, 22, 23, 26, 21232, 22, 52
332, 34, 30373, 23, 43, 03
444, 45, 43444, 34, 84, 04
552, 59, 50545
6-696, 26, 26
7737
884, 81, 80898, 18
990, 96, 98, 99, 91959, 99
004, 03
118
226, 20, 22, 23, 26, 21
332, 34, 30
444, 45, 43
552, 59, 50
6-
773
884, 81, 80
990, 96, 98, 99, 91
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 44
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 5 lầnLô tô: 175 lần
Từ 2021 đến (28/08/2022)Giải Đặc Biệt: 5 lầnLô tô: 157 lần
Chụp ảnh
2CV - 4CV - 7CV - 8CV - 13CV - 14CV
ĐB
17965
G.1
51526
G.2
11630
27394
G.3
89056
21014
36003
72222
19982
43232
G.4
5056
5006
6540
2620
G.5
8936
4822
8413
4090
5858
3016
G.6
649
685
503
G.7
57
28
49
66
Đầu 0123456789
Đuôi lô
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuLô tô theo đầuĐuôiLô tô theo đuôi
003, 06, 03030, 40, 20, 90
114, 13, 161
226, 22, 20, 22, 28222, 82, 32, 22
330, 32, 36303, 13, 03
440, 49, 49494, 14
556, 56, 58, 57565, 85
665, 66626, 56, 56, 06, 36, 16, 66
7-757
882, 85858, 28
994, 90949, 49
003, 06, 03
114, 13, 16
226, 22, 20, 22, 28
330, 32, 36
440, 49, 49
556, 56, 58, 57
665, 66
7-
882, 85
994, 90
Thống kê số lần đã xuất hiện của con 65
Từ 2020 đến 2021Giải Đặc Biệt: 9 lầnLô tô: 172 lần
Từ 2021 đến (21/08/2022)Giải Đặc Biệt: 9 lầnLô tô: 154 lần
Chụp ảnh

Thông tin về xổ số kiến thiết miền Bắc

Thông tin về xổ số miền Bắc chủ nhật