Quảng cáo

XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

54.648.797.700đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.170.385.450đ

Kỳ quay thưởng: # 479

05 08 15 18 36 45 |06

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 54.648.797.700đ
Jackpot 2 0 3.170.385.450đ
Giải 1 16 40.000.000
Giải 2 764 500.000
Giải 3 14859 50.000

Kỳ quay thưởng: # 478

04 07 08 29 31 41 |38

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 53.115.328.650đ
Jackpot 2 1 3.600.520.850đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 502 500.000
Giải 3 11251 50.000

Kỳ quay thưởng: # 477

01 05 28 43 44 53 |49

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 51.498.833.700đ
Jackpot 2 0 3.420.910.300đ
Giải 1 6 40.000.000
Giải 2 437 500.000
Giải 3 10656 50.000

Kỳ quay thưởng: # 476

13 14 15 17 26 53 |21

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 49.600.925.850đ
Jackpot 2 0 3.210.031.650đ
Giải 1 8 40.000.000
Giải 2 577 500.000
Giải 3 12731 50.000

Kỳ quay thưởng: # 475

20 21 24 30 31 44 |40

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 47.710.641.000đ
Jackpot 2 1 3.356.073.700đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 442 500.000
Giải 3 9926 50.000

Kỳ quay thưởng: # 474

18 25 27 37 45 50 |52

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 46.002.032.400đ
Jackpot 2 0 3.166.228.300đ
Giải 1 0 40.000.000
Giải 2 517 500.000
Giải 3 11290 50.000

Kỳ quay thưởng: # 473

22 47 48 52 53 55 |14

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 44.505.977.700đ
Jackpot 2 1 3.738.333.950đ
Giải 1 10 40.000.000
Giải 2 512 500.000
Giải 3 9997 50.000

Kỳ quay thưởng: # 472

09 12 19 22 31 46 |20

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 42.646.878.750đ
Jackpot 2 0 3.531.767.400đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 512 500.000
Giải 3 11391 50.000

Kỳ quay thưởng: # 471

07 09 18 22 35 54 |50

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 41.084.669.100đ
Jackpot 2 0 3.358.188.550đ
Giải 1 6 40.000.000
Giải 2 559 500.000
Giải 3 11126 50.000

Kỳ quay thưởng: # 470

11 22 24 47 49 53 |03

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 39.735.698.700đ
Jackpot 2 0 3.208.302.950đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 433 500.000
Giải 3 10012 50.000

Kỳ quay thưởng: # 469

01 04 14 28 35 53 |02

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 37.860.972.150đ
Jackpot 2 1 4.346.520.200đ
Giải 1 17 40.000.000
Giải 2 543 500.000
Giải 3 12509 50.000

Kỳ quay thưởng: # 468

21 35 36 38 44 47 |14

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 36.268.263.300đ
Jackpot 2 0 4.169.552.550đ
Giải 1 9 40.000.000
Giải 2 426 500.000
Giải 3 9575 50.000

Kỳ quay thưởng: # 467

01 20 24 26 35 51 |12

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 34.552.193.700đ
Jackpot 2 0 3.978.878.150đ
Giải 1 6 40.000.000
Giải 2 304 500.000
Giải 3 7982 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo