Quảng cáo

XS Power 6/55 - Kết quả xổ số Power 6/55

Kết quả xổ số Vietlott - XS Power 6/55

Jackpot 1 Power 6/55 ước tính

41.211.747.300đ

Jackpot 2 Power 6/55 ước tính

3.185.498.650đ

Kỳ quay thưởng: # 579

01 05 06 13 23 27 |46

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 41.211.747.300đ
Jackpot 2 0 3.185.498.650đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 575 500.000
Giải 3 12397 50.000

Kỳ quay thưởng: # 578

13 24 25 35 39 41 |29

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 39.542.259.450đ
Jackpot 2 1 4.617.836.050đ
Giải 1 5 40.000.000
Giải 2 456 500.000
Giải 3 9880 50.000

Kỳ quay thưởng: # 577

01 14 41 44 46 53 |48

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 37.855.593.750đ
Jackpot 2 0 4.430.428.750đ
Giải 1 4 40.000.000
Giải 2 427 500.000
Giải 3 9607 50.000

Kỳ quay thưởng: # 576

14 23 26 37 42 51 |40

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 35.832.009.000đ
Jackpot 2 0 4.205.586.000đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 509 500.000
Giải 3 9468 50.000

Kỳ quay thưởng: # 575

15 19 24 31 44 53 |32

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 34.447.913.850đ
Jackpot 2 0 4.051.797.650đ
Giải 1 11 40.000.000
Giải 2 422 500.000
Giải 3 9028 50.000

Kỳ quay thưởng: # 574

07 24 45 48 49 53 |14

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 33.098.155.950đ
Jackpot 2 0 3.901.824.550đ
Giải 1 5 40.000.000
Giải 2 439 500.000
Giải 3 9706 50.000

Kỳ quay thưởng: # 573

03 07 14 22 41 42 |10

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 31.298.624.850đ
Jackpot 2 0 3.701.876.650đ
Giải 1 7 40.000.000
Giải 2 346 500.000
Giải 3 8346 50.000

Kỳ quay thưởng: # 572

03 09 23 33 42 44 |50

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 1 49.475.717.850đ
Jackpot 2 0 3.557.585.000đ
Giải 1 25 40.000.000
Giải 2 734 500.000
Giải 3 14465 50.000

Kỳ quay thưởng: # 571

03 09 22 26 32 37 |41

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 48.097.092.900đ
Jackpot 2 0 3.404.404.450đ
Giải 1 17 40.000.000
Giải 2 794 500.000
Giải 3 16300 50.000

Kỳ quay thưởng: # 570

01 04 05 21 25 44 |45

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 46.116.963.300đ
Jackpot 2 0 3.184.390.050đ
Giải 1 17 40.000.000
Giải 2 787 500.000
Giải 3 14567 50.000

Kỳ quay thưởng: # 569

05 11 17 25 39 48 |22

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 44.457.452.850đ
Jackpot 2 1 3.408.882.650đ
Giải 1 20 40.000.000
Giải 2 793 500.000
Giải 3 14523 50.000

Kỳ quay thưởng: # 568

18 25 38 43 47 51 |11

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 43.029.773.850đ
Jackpot 2 0 3.250.251.650đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 671 500.000
Giải 3 14176 50.000

Kỳ quay thưởng: # 567

04 15 16 29 42 46 |36

Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự

Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải thưởng (đồng)
Jackpot 1 0 40.777.509.000đ
Jackpot 2 1 3.617.048.000đ
Giải 1 12 40.000.000
Giải 2 565 500.000
Giải 3 11320 50.000

Thông tin về xổ số Power 6/55

+ Xổ số Power 6/55 là loại hình xổ số điện toán tự chọn. Người chơi có thể chọn ngẫu nhiên 1 dãy số gồm 6 bộ số từ 01 đến 55.

+ Mỗi dãy số Power 6/55 gồm 6 bộ số có giá trị tham gia dự thưởng là 10.000đ/1 dãy số.

+ Người chơi có thể tham gia cùng lúc nhiều bộ số khác nhau và nhiều kỳ liên tiếp (tối đa là 6 kỳ).

+ Trong trường hợp người chơi trúng cùng lúc nhiều giải thưởng, thì chỉ được nhận 1 giải thưởng cao nhất.

+ Cơ cấu giải thưởng của XS Power 6/55:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng
(VNĐ)
Tỷ lệ trả
thưởng
Jackpot 1

Trùng 6 bộ số kết quả quay số mở thưởng

(tối thiểu 30 tỷ và tích lũy) 34.47%
Jackpot 2

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng & số đặc biệt

(tối thiểu 03 tỷ và tích lũy) 4,16%
Giải Nhất

Trùng 5 số kết quả quay số mở thưởng

40.000.000 3,97%
Giải Nhì

Trùng 4 số kết quả quay số mở thưởng

500.000 3,04%
Giải Ba

Trùng 3 số kết quả quay số mở thưởng

50.000 6,36%
Tổng 55,00%

+ Trụ sở chính:

Công ty Xổ Số Điện Toán Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiTel: 024.62.686.818 Fax: 024.62.686.800

+ Chi nhánh Tp. Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: Số 93-95, Hàm Nghi, Quận 1, Tp. Hồ Chí MinhTel: 028.38.212.636

+ Chi nhánh Cần Thơ:
Địa chỉ: Tầng 03, Số 14-16B Đại lộ Hòa Bình, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần ThơTel: 0292.366.8888

+ Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:
Địa chỉ: Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Tel: 0254.381.9339

+ Chi nhánh Khánh Hòa:
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà KHPC, Số 11 Lý Thánh Tôn, Phường Vạn Thạnh, Tp. Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Tel: 0258.382.6999

+ Chi nhánh Hải Phòng:
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà MB, số 6 lô 30A đường Lê Hồng Phong, phường Lạc Viên, quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng.Tel:02253.866.688

+ Tổng đài CSKH (Hotline): 1900.55.88.89

+ Liên hệ:
- Email: contact@vietlott.vn
- Website: http://www.vietlott.vn

Quảng cáo