Soi cầu miền Trung - Thống kê cầu XSMT siêu chuẩn

Soi cầu xổ số miền Trung hôm nay - Phú Yên

- Dưới đây là những con lô của đài Huế được thống kê hôm nay thứ 2 ngày 20/09/2021.

- Vui lòng nhấp vào một trong những con lô bên dưới để xem sơ đồ cầu chạy.

- Bạn có thể xem lại kết quả các con lô của đài Huế đã được thống kê trong 7 lần quay thưởng trước đó.

Biên độCầu Huế 13/09/2021
9 ngày
7 ngày
5 ngày
4 ngày
3 ngày

* Chi tiết cầu thể hiện như sau:

- Con lô có màu xanh: là những con lô được kết hợp theo 1 hướng cầu chạy. Sơ đồ cầu này phụ thuộc vào cặp số mà bạn đã chọn ở trên.

- Cặp số có màu đỏ: là những cặp lô đã xuất hiện theo cách kết hợp các con lô có màu xanh.

Cầu lô miền Trung đài Huế đã xuất hiện vào thứ 2 ngày 13/09/2021

011 lầnG.4 (5): 61801
101 lầnG.1: 25510
121 lầnDB6: 825912
161 lầnG.4 (3): 89916
351 lầnG.4 (1): 59835
401 lầnG.3 (1): 71340
431 lầnG.7: 543
511 lầnG.4 (6): 04051
721 lầnG.4 (2): 91572
941 lầnG.3 (2): 28694
Chuyên mục được nhiều người xem:
  • Xổ số miền Trung: là chuyên mục hiển thị kết quả xổ số miền Trung nhanh và rõ ràng nhất. Kết quả miền Trung được mở thưởng trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày tại website xổ số Thiên Phú.
  • Quay thử xổ số miền Trung: là chuyên mục giúp bạn tham khảo chọn số may mắn ngẫu nhiên dựa trên phần mềm quay thử kết quả xổ số các đài miền Trung.
  • Thống kê cầu miền Bắc: là chuyên mục thống kê cầu có xác suất về cao của đài miền Bắc trong kỳ mở thưởng mới nhất.
Chuyên mục liên quan:

Chi tiết sơ đồ thống kê cầu miền Trung - đài Huế 13/09/2021

G.8
73
G.7
543
G.6
298620688493
G.5
9097
G.4
59835915728991638637618010405114947
G.3
7134028694
G.2
59630
G.1
25510
G.ĐB
825912
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
00140, 30, 10
116, 10, 1201, 51
2-72, 12
335, 37, 3073, 43, 93
443, 47, 4094
55135
66886, 16
773, 7297, 37, 47
88668
993, 97, 94-
G.8
29
G.7
729
G.6
285776868273
G.5
8044
G.4
13830284301233488088110046563166302
G.3
2917951400
G.2
30339
G.1
04798
G.ĐB
662001
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
004, 02, 00, 0130, 30, 00
1-31, 01
229, 2902
330, 30, 34, 31, 3973
44444, 34, 04
557-
6-86
773, 7957
886, 8888, 98
99829, 29, 79, 39
G.8
76
G.7
556
G.6
710587198326
G.5
2966
G.4
60610574862120743766738331380564691
G.3
7522062655
G.2
79812
G.1
21753
G.ĐB
249539
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
005, 07, 0510, 20
119, 10, 1291
226, 2012
333, 3933, 53
4--
556, 55, 5305, 05, 55
666, 6676, 56, 26, 66, 86, 66
77607
886-
99119, 39
G.8
18
G.7
384
G.6
985050416378
G.5
5666
G.4
73447661956301346929408706385547015
G.3
4114072878
G.2
46267
G.1
20991
G.ĐB
759801
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
00150, 70, 40
118, 13, 1541, 91, 01
229-
3-13
441, 47, 4084
550, 5595, 55, 15
666, 6766
778, 70, 7847, 67
88418, 78, 78
995, 9129
G.8
36
G.7
993
G.6
185293527013
G.5
2611
G.4
51160164509305106726083788070841468
G.3
7451113858
G.2
84928
G.1
39505
G.ĐB
444589
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
008, 0560, 50
113, 11, 1111, 51, 11
226, 2852, 52
33693, 13
4--
552, 52, 50, 51, 5805
660, 6836, 26
778-
88978, 08, 68, 58, 28
99389
G.8
56
G.7
188
G.6
857604803677
G.5
4624
G.4
09502977596382383412550009135823795
G.3
4776104141
G.2
96884
G.1
27903
G.ĐB
796239
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
002, 00, 0380, 00
11261, 41
224, 2302, 12
33923, 03
44124, 84
556, 59, 5895
66156, 76
776, 7777
888, 80, 8488, 58
99559, 39
G.8
66
G.7
627
G.6
182940120569
G.5
7674
G.4
93593989751988941964141524981419273
G.3
0029897377
G.2
05258
G.1
68914
G.ĐB
692613
Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
0--
112, 14, 14, 13-
227, 2912, 52
3-93, 73, 13
4-74, 64, 14, 14
552, 5875
666, 69, 6466
774, 75, 73, 7727, 77
88998, 58
993, 9829, 69, 89

Xem thống kê cầu miền Trung như thế nào?